CONI STEEl là nhà phân phối chính bán sĩ các sản phẩm thép xây dựng Pomina. (A. Hải: 0903.111680) - Tel : 08.38159690 ~ Fax: 08.38 159 694 - Email: hai@conigroup.com
CONI STEEl là nhà phân phối chính bán sĩ các sản phẩm thép xây dựng Pomina. (A. Hải: 0903.111680)
- Tel : 08.38159690 ~ Fax: 08.38 159 694
- Email: hai@conigroup.com
THÉP CUỘN: Đường kình danh nghĩa 5.5 6 6.5 7 7.5 8 8.5 9 9.5 10 10.5 Tiết diện danh nghĩa (mm²) 23.76 28.27 33.18 38.48 44.19 50.27 56.75 63.62 70.88 78.54 86.59 Đơn trọng (kg/m) 0.187 0.222 0.26 0.302 0.347 0.395 0.445 0.499 0.557 0.617 0.68 Đường kình danh nghĩa 11 11.5 12 12.5 13 14 15 16 Tiết diện danh nghĩa (mm²) 95.03 103.9 113.1 122.7 132.7 153.9 176.7 201.1 254.5 283.5 314.2 Đơn trọng (kg/m) 0.746 0.816 0.888 0.962 1.04 1.21 1.39 1.58 2 2.23 2.47 THÉP VẰN Đường kình danh nghĩa 5.5 6 6.5 7 7.5 8 8.5 9 9.5 10 10.5 Tiết diện danh nghĩa (mm²) x x x x x x x x x 78.54 x Đơn trọng (kg/m) x x x x x x x x x 0.617 x Đường kình danh nghĩa 11 11.5 12 12.5 13 14 15 16 18 19 20 Tiết diện danh nghĩa (mm²) x x 113.1 x 132.7 153.9 x 201.1 254.5 283.5 314.2 Đơn trọng (kg/m) x x 0.888 x 1.04 1.21 x 1.58 2 2.23 2.47 Đường kình danh nghĩa 22 25 28 29 30 32 35 40 x x x Tiết diện danh nghĩa (mm²) 380.1 490.9 615.8 660.5 706.9 804.2 962.1 1256.6 x x x Đơn trọng (kg/m) 2.98 3.85 4.83 5.19 5.55 6.31 7.55 9.86 x x x THÉP TRÒN: Ðường kính danh nghĩa 5.5 6 6.5 7 7.5 8 8.5 9 9.5 10 10.5 Tiết diện danh nghĩa (mm²) x x x x x x x x x 78.54 x Ðơn trọng (kg/m) x x x x x x x x x 0.617 x Ðường kính danh nghĩa 11 11.5 12 12.5 13 14 15 16 18 20 Tiết diện danh nghĩa (mm²) x x 113.1 x x 153.9 x 201.1 254.5 x 314.2 Ðơn trọng (kg/m) x x 0.888 x x 1.21 x 1.58 2 x 2.47 Ðường kính danh nghĩa 22 25 28 29 30 32 35 40 Tiết diện danh nghĩa (mm²) 380.1 490.9 615.8 706.9 804.2 1256.6 Ðơn trọng (kg/m) 2.98 3.85 4.83 5.55 6.31 9.86
THÉP CUỘN:
Đường kình danh nghĩa
5.5
6
6.5
7
7.5
8
8.5
9
9.5
10
10.5
Tiết diện danh nghĩa (mm²)
x
78.54
Đơn trọng (kg/m)
0.617
11
11.5
12
12.5
13
14
15
16
18
19
20
113.1
132.7
153.9
201.1
254.5
283.5
314.2
0.888
1.04
1.21
1.58
2
2.23
2.47
22
25
28
29
30
32
35
40
380.1
490.9
615.8
660.5
706.9
804.2
962.1
1256.6
2.98
3.85
4.83
5.19
5.55
6.31
7.55
9.86